Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc lỗi lầm cần được tha thứ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khoan thứ
Từng chữ
- 宽khoanrộng rãi
- 恕thứtha thứ, thứ tội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNặng hơn 原谅 (yuánliàng — tha lỗi thông thường); 宽恕 mang tính đạo đức, nhân từ sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc tội lỗi nghiêm trọng.
Câu ví dụ
- 她最终宽恕了伤害她的人
Cuối cùng cô đã tha thứ cho người đã làm tổn thương mình
- 请宽恕我的无礼
Xin hãy tha thứ cho sự vô lễ của tôi
- 宽恕别人其实也是解放自己
Tha thứ cho người khác thực ra cũng là giải phóng bản thân
- 他一再请求对方宽恕
Anh ta cầu xin đối phương tha thứ mãi
Kết hợp thường gặp
- 请求宽恕
cầu xin sự tha thứ
- 宽恕对方
tha thứ cho đối phương
- 得到宽恕
được tha thứ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.