Nghĩa tiếng Việt
tha thứ, thứ tội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恕 = 如 (Như, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa); chữ hình thanh. 如 cho âm gần 'shù' (qua biến đổi lịch sử), 心 chỉ lòng từ bi. Ý nghĩa sâu hơn: đặt mình (心) vào vị trí người khác (如 = như) — đồng cảm, tha thứ.
Hán-Việt: thứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thứ": lòng (心) như (如) lòng người khác — thứ (恕) là đặt mình vào vị trí người khác, từ đó mà tha thứ; Khổng Tử coi đây là đạo làm người trọn đời.
Gương Hán-Việt
thứ trong 'tha thứ', 'khoan thứ', 'bao thứ'
Mở khoá kiến thức
Biết 恕 (thứ) mở khoá: 饶恕 (tha thứ), 宽恕 (khoan thứ), 恕罪 (xin tha tội).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恕 là chữ hình thanh (psc): 心 (tim/lòng) là thành phần biểu nghĩa, 如 là thành phần biểu âm. Khổng Tử trong Luận Ngữ giải thích 恕 là 'kỷ sở bất dục, vật thi ư nhân' (điều mình không muốn, đừng làm cho người khác) — đây là khái niệm trung tâm của Nho giáo: đặt bản thân vào vị trí người khác để tha thứ và đồng cảm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.