Từ vựng tiếng Trung
kuān*shù

Nghĩa tiếng Việt

Khoan thứ — tha thứ lỗi lầm cho người đã gây tổn hại; mang tính chủ động và nhân từ. Nặng hơn về tính đạo đức so với 宽容 (rộng lượng chung chung).

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nặng hơn 原谅 (yuánliàng — tha lỗi thông thường); 宽恕 mang tính đạo đức, nhân từ sâu sắc, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc tội lỗi nghiêm trọng.

Câu ví dụ

  • 她最终宽恕了伤害她的人Tā zuìzhōng kuānshù le shānghài tā de rén thanh 1

    Cuối cùng cô đã tha thứ cho người đã làm tổn thương mình

  • 请宽恕我的无礼Qǐng kuānshù wǒ de wúlǐ thanh 3

    Xin hãy tha thứ cho sự vô lễ của tôi

  • 宽恕别人其实也是解放自己Kuānshù biérén qíshí yě shì jiěfàng zìjǐ thanh 1

    Tha thứ cho người khác thực ra cũng là giải phóng bản thân

  • 他一再请求对方宽恕Tā yīzài qǐngqiú duìfāng kuānshù thanh 1

    Anh ta cầu xin đối phương tha thứ mãi

Kết hợp thường gặp

  • 请求宽恕qǐngqiú kuānshù thanh 3

    cầu xin sự tha thứ

  • 宽恕对方kuānshù duìfāng thanh 1

    tha thứ cho đối phương

  • 得到宽恕dédào kuānshù thanh 2

    được tha thứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.