Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa宽敞 chủ yếu dùng cho không gian nội thất (phòng, nhà, xe); 宽阔 (khoan khoát) dùng cho không gian ngoài trời rộng mênh mông.
Câu ví dụ
- 新办公室非常宽敞,员工们都很满意。
Văn phòng mới rất rộng rãi, nhân viên ai cũng hài lòng.
- 这套公寓客厅宽敞明亮,采光很好。
Căn hộ này có phòng khách rộng rãi sáng sủa, ánh sáng tốt.
- 博物馆的展厅宽敞,游客可以自由参观。
Phòng triển lãm của bảo tàng rộng rãi, du khách có thể tự do tham quan.
- 他们搬进了一栋宽敞的别墅。
Họ chuyển vào một biệt thự rộng rãi.
Kết hợp thường gặp
- 宽敞明亮
rộng rãi sáng sủa
- 宽敞舒适
rộng rãi thoải mái
- 宽敞的客厅
phòng khách rộng rãi
- 空间宽敞
không gian rộng rãi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.