Từ vựng tiếng Trung
kuān宽
Nghĩa tiếng Việt
rộng
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宽
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宽' được cấu tạo từ bộ '宀' (mái nhà) phía trên, biểu thị ý nghĩa của một không gian hoặc nơi chốn, và phần phía dưới là chữ '见' (nhìn thấy).
- Sự kết hợp này gợi ý rằng nơi có thể nhìn thấy rõ ràng, rộng rãi, thoải mái.
→ ý nghĩa của rộng rãi, thoải mái
Từ ghép thông dụng
宽阔
rộng rãi, mênh mông
宽容
khoan dung, độ lượng
宽带
băng thông rộng