Từ vựng tiếng Trung
kuān*dù

Nghĩa tiếng Việt

chiều rộng

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 宀 trong '宽' biểu thị ý nghĩa mái nhà, kết hợp với chữ '见' để tạo thành ý tưởng về một không gian rộng rãi bên trong mái nhà.
  • Chữ 度 có chữ 广, mang ý nghĩa rộng lớn, thường kết hợp với chữ '又' để thể hiện sự đo lường hoặc mức độ.

Tổng thể, '宽度' có nghĩa là chiều rộng, thể hiện sự đo lường về sự rộng rãi của một không gian.

Từ ghép thông dụng

宽广kuānguǎng

rộng lớn

宽容kuānróng

khoan dung

宽松kuānsōng

thoải mái, rộng rãi