Từ vựng tiếng Trung
kuān

Nghĩa tiếng Việt

xương chậu, xương hông

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髋 là giản thể của 髖; cấu tạo có bộ 骨 (cốt: xương, biểu nghĩa) và phần biểu âm 寬 (khoan: rộng). Chữ thuật ngữ giải phẫu chỉ xương hông.

Hán-Việt: khoan

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 髋 (kuān) — xương rộng nhất cơ thể người, chính là xương hông đỡ toàn bộ trọng lượng.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 髋 giúp đọc hồ sơ y tế Trung Quốc: 髋骨 (xương chậu), 髋关节 (khớp háng), 髋骨肌 (cơ vùng hông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髋 seal 1
Tiểu triện

髋 (kuān) là giản thể của 髖: bộ 骨 (xương) biểu nghĩa; 寬 (khoan) biểu âm — âm kuān, cũng gợi nghĩa 'rộng' (phần hông người rộng). Nghĩa: xương hông, vùng háng. Dùng trong 髋骨 (xương chậu), 髋关节 (khớp háng). Wiktionary không có tự nguyên chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髋关节置换手术越来越普遍。kuān guānjié zhìhuàn shǒushù yuèlái yuè pǔbiàn. thanh 1

    Phẫu thuật thay khớp háng ngày càng phổ biến.

  • 老年人容易发生髋骨骨折。lǎoniánrén róngyì fāshēng kuāngǔ gǔzhé. thanh 3

    Người cao tuổi dễ bị gãy xương chậu.

  • 游泳有助于保护髋关节健康。yóuyǒng yǒuzhù yú bǎohù kuān guānjié jiànkāng. thanh 2

    Bơi lội giúp bảo vệ sức khỏe khớp háng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 骨, đều là thuật ngữ giải phẫu xương

  • 髋 có thành phần 寬 làm biểu âm, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.