Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xương đùi

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髁 không phân tích rõ bộ phận từ nguồn anchor; cấu tạo có bộ 骨 (cốt: xương, biểu nghĩa) và phần biểu âm. Chữ thuật ngữ y học. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: khỏa

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 髁 (kē) — phần xương lồi ra như mấu đầu gối hay hông, thuật ngữ giải phẫu quan trọng trong y học.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 髁 giúp đọc văn bản y học Trung Quốc: 髁骨 (xương lồi cầu), 髖關節 (khớp háng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髁 seal 1
Tiểu triện

髁 (kē) là thuật ngữ giải phẫu chỉ lồi cầu xương (condyle) — phần lồi ở đầu xương. Cấu tạo có bộ 骨 (xương) biểu nghĩa. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong y học hiện đại; chưa có nguồn học thuật đầy đủ về tự nguyên.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髁关节是膝盖的重要组成部分。kē guānjié shì xīgài de zhòngyào zǔchéng bùfen. thanh 1

    Khớp lồi cầu là bộ phận quan trọng của đầu gối.

  • 医生检查了他的股骨髁部位。yīshēng jiǎnchá le tā de gǔgǔ kē bùwèi. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra vùng lồi cầu xương đùi của anh ấy.

  • 上髁炎俗称网球肘。shàng kē yán súchēng wǎngqiú zhǒu. thanh 4

    Viêm lồi cầu trên thường gọi là khuỷu tay quần vợt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 髁 có bộ 骨, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • cùng âm kē, nghĩa khác nhau hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.