Từ vựng tiếng Trung
gōng*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

tiền công cộng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, phân chia)

4 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 公: Phần trên của chữ 公 là số tám (八), biểu thị sự phân chia, kết hợp với phần dưới giống như hình ảnh của một cái cân, gợi ý đến ý nghĩa công bằng.
  • 款: Chữ 欠 (thiếu) nằm trong chữ 款, biểu thị việc thiếu thốn, và bộ phận còn lại chỉ việc sắp xếp hoặc định đoạt, thường liên quan đến tiền bạc hoặc điều khoản.

公款 có nghĩa là tiền công, tiền của nhà nước dùng cho mục đích công cộng.

Từ ghép thông dụng

gōngkuǎn

tiền công, tiền công quỹ

gōngyuán

công viên

gōngchē

xe buýt