Từ vựng tiếng Trung
gōng*kuǎn

Nghĩa tiếng Việt

Công quỹ, tiền công — tiền thuộc về nhà nước hoặc tổ chức công, không phải tiền cá nhân. Hán-Việt: công khoản.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám, phân chia)

4 nét

Bộ: (thiếu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường gặp trong ngữ cảnh chống tham nhũng; 挪用公款 và 贪污公款 là các hành vi phạm pháp nghiêm trọng theo luật Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 挪用公款是违法行为。Nuóyòng gōngkuǎn shì wéifǎ xíngwéi. thanh 2

    Tham ô công quỹ là hành vi phạm pháp.

  • 他因贪污公款被判刑。Tā yīn tānwū gōngkuǎn bèi pànxíng. thanh 1

    Anh ta bị kết án vì tham nhũng công quỹ.

  • 公款不得用于私人消费。Gōngkuǎn bùdé yòngyu sīrén xiāofèi. thanh 1

    Công quỹ không được dùng cho tiêu dùng cá nhân.

  • 该官员被查出公款吃喝问题。Gāi guānyuán bèi chá chū gōngkuǎn chīhē wèntí. thanh 1

    Vị quan chức này bị phát hiện sử dụng công quỹ để ăn uống.

Kết hợp thường gặp

  • 挪用公款nuóyòng gōngkuǎn thanh 2

    chiếm dụng công quỹ

  • 贪污公款tānwū gōngkuǎn thanh 1

    tham nhũng công quỹ

  • 公款消费gōngkuǎn xiāofèi thanh 1

    tiêu dùng bằng công quỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.