Từ vựng tiếng Trung
cún*kuǎn存
款
Nghĩa tiếng Việt
Tiền gửi
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
存
Bộ: 子 (con)
6 nét
款
Bộ: 欠 (thiếu)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '存' gồm bộ '子' (con) và phần trên là chữ '才' (tài). Từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc giữ gìn hay bảo quản.
- Chữ '款' có bộ '欠' (thiếu) và phần phía trên là chữ '兄' (huynh), thường chỉ các khoản chi tiêu hoặc khoản tiền.
→ Kết hợp lại, '存款' có nghĩa là gửi tiền, ám chỉ việc bảo quản hoặc giữ tiền trong ngân hàng.
Từ ghép thông dụng
存款
gửi tiền
存储
lưu trữ
存折
sổ tiết kiệm