Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ dùng để chỉ bầu không khí căng thẳng trước biến cố
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn vũ dục lai phong mãn lâu
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 雨vũmưa
- 欲dụcham muốn
- 来laiđến nơi
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 满mãnđầy
- 楼lâucái lầu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 局势紧张,真有山雨欲来风满楼的感觉。
Tình thế căng thẳng, thật có cảm giác trước cơn bão lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.