Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để khen ngợi sự miêu tả chân thực, sống động
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hô chi dục xuất
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 欲dụcham muốn
- 出xuấtmột tấn (một đoạn) trong vở tuồng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 小说里的人物描写得呼之欲出。
Nhân vật trong tiểu thuyết được miêu tả sống động như thật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.