Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tùy tiện, không tuân thủ quy tắc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vi, vị sở dục vi, vị
Từng chữ
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 欲dụcham muốn
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在法律面前,任何人不能为所欲为。
Trước pháp luật, không ai được phép làm càn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.