Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ chất dinh dưỡng, thường đứng sau động từ bổ sung hoặc chứa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
duy sinh, sanh tố
Từng chữ
- 维duynối liền; gìn giữ
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Từ mượn từ tiếng Tây, chỉ nhóm dưỡng chất thiết yếu cho sức khỏe.
Câu ví dụ
- 蔬菜富含维生素。
Rau củ giàu vitamin.
- 每天要吃足够的维生素。
Mỗi ngày cần ăn đủ vitamin.
- 维生素C对健康很重要。
Vitamin C rất quan trọng cho sức khỏe.
Kết hợp thường gặp
- 维生素C
- 维生素补充剂
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.