Từ vựng tiếng Trung
zòng*héng纵
jiāo*cuò横
交
错
Nghĩa tiếng Việt
xếp chéo
4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
纵
Bộ: 纟 (chỉ)
10 nét
横
Bộ: 木 (cây)
15 nét
交
Bộ: 亠 (nét chấm)
6 nét
错
Bộ: 金 (kim loại)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 纵: Kết hợp giữa bộ chỉ (纟) và bộ tung (从), thể hiện sự kéo dài, phát triển theo chiều dọc.
- 横: Kết hợp giữa bộ cây (木) và bộ hoàng (黄), biểu thị sự rộng rãi theo chiều ngang.
- 交: Gồm bộ nét chấm (亠) và chữ tiểu (小) lồng ghép, biểu thị sự giao thoa, giao tiếp.
- 错: Kết hợp giữa bộ kim loại (金) và chữ thác (昔), thể hiện sự sai lạc, chồng chéo.
→ Cụm từ '纵横交错' miêu tả sự đan xen phức tạp của các đường nét theo chiều dọc và chiều ngang.
Từ ghép thông dụng
纵使
cho dù
横扫
quét sạch
交替
thay thế
错误
sai lầm