Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mạng lưới giao thông hoặc sông ngòi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
túng, tung hoành giao thác
Từng chữ
- 纵túng, tungthả ra, phóng ra; tung lên; tha hồ, thoả sức, nuông chiều; dọc, chiều dọc
- 横hoànhngang
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ có thể dùng cho mọi thứ có cấu trúc lưới nhiều chiều: đường sá, sông ngòi, quan hệ xã hội, sẹo, nhăn nheo.
Câu ví dụ
- 城市里的街道纵横交错。
Những con đường trong thành phố chằng chịt dọc ngang.
- 他脸上纵横交错的皱纹显示了岁月的痕迹。
Những nếp nhăn chằng chịt trên mặt ông hiện rõ dấu ấn của năm tháng.
- 这片丛林里小路纵横交错,很容易迷路。
Trong khu rừng này những lối mòn chằng chịt, rất dễ lạc đường.
- 各种利益关系纵横交错,问题十分复杂。
Các mối quan hệ lợi ích đan xen chằng chịt, vấn đề vô cùng phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 道路纵横交错
đường xá chằng chịt
- 关系纵横交错
quan hệ đan xen phức tạp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.