Từ vựng tiếng Trung
zòng*héng

Nghĩa tiếng Việt

theo chiều dài và chiều ngang

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

7 nét

Bộ: (cây gỗ)

15 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '纵' có bộ '纟' (sợi tơ), kết hợp với phần còn lại để chỉ sự mềm mại, linh hoạt, như sợi tơ có thể kéo dài hoặc co rút.
  • Chữ '横' có bộ '木' (cây gỗ), kết hợp với phần còn lại chỉ sự ngang dọc, như cây gỗ thường được cắt ngang để sử dụng.

Cả hai chữ '纵' và '横' thường đi cùng nhau để diễn tả sự bao quát toàn diện (dọc và ngang) trong cả không gian và thời gian.

Từ ghép thông dụng

纵横交错zònghéng jiāocuò

giao nhau chằng chịt

纵容zòngróng

khoan dung, bỏ qua

横幅héngfú

băng rôn ngang