Từ vựng tiếng Trung
huǎng

Nghĩa tiếng Việt

cái màn dũng

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幌 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải) + 晃 (Hoảng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tấm màn dũng, biển hiệu bằng vải treo trước cửa hàng.

Hán-Việt: hoảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoảng": vải (巾/can) lay hoảng (晃/hoảng) trước gió — tấm màn hiệu "hoảng" treo trước cửa hàng.

Gương Hán-Việt

"Hoảng" trong từ Hán-Việt: 幌子 (hoảng tử — biển hiệu, chiêu bài), ý nghĩa hay dùng theo nghĩa bóng.

Mở khoá kiến thức

Biết 幌 (hoảng) nhận ra từ 幌子 dùng theo nghĩa bóng: vỏ bọc, chiêu bài giả dối.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

幌 là chữ hình thanh: 巾 (vải, khăn — biểu nghĩa) kết hợp với 晃 (hoảng — biểu âm). Nghĩa gốc: tấm vải treo trước cửa tiệm làm dấu hiệu (tương tự biển hiệu cổ). Wiktionary không có glyph origin chi tiết; chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他打着公益的幌子敛财。tā dǎzhe gōngyì de huǎngzi lǎncái. thanh 1

    Hắn lấy chiêu bài từ thiện để vơ vét tiền.

  • 古代酒馆门口挂着幌子。gǔdài jiǔguǎn ménkǒu guàzhe huǎngzi. thanh 3

    Cửa quán rượu thời xưa treo biển hiệu vải.

  • 别用合法的幌子掩盖非法行为。bié yòng héfǎ de huǎngzi yǎngài fēifǎ xíngwéi. thanh 2

    Đừng dùng vỏ bọc hợp pháp để che đậy hành vi phi pháp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 幌 chứa 晃, đồng âm Hán-Việt hoảng

  • đồng âm Hán-Việt hoảng, nghĩa khác (hoảng sợ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.