Nghĩa tiếng Việt
cái màn dũng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
幌 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải) + 晃 (Hoảng, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: tấm màn dũng, biển hiệu bằng vải treo trước cửa hàng.
Hán-Việt: hoảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoảng": vải (巾/can) lay hoảng (晃/hoảng) trước gió — tấm màn hiệu "hoảng" treo trước cửa hàng.
Gương Hán-Việt
"Hoảng" trong từ Hán-Việt: 幌子 (hoảng tử — biển hiệu, chiêu bài), ý nghĩa hay dùng theo nghĩa bóng.
Mở khoá kiến thức
Biết 幌 (hoảng) nhận ra từ 幌子 dùng theo nghĩa bóng: vỏ bọc, chiêu bài giả dối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
幌 là chữ hình thanh: 巾 (vải, khăn — biểu nghĩa) kết hợp với 晃 (hoảng — biểu âm). Nghĩa gốc: tấm vải treo trước cửa tiệm làm dấu hiệu (tương tự biển hiệu cổ). Wiktionary không có glyph origin chi tiết; chữ tạo muộn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他打着公益的幌子敛财。
Hắn lấy chiêu bài từ thiện để vơ vét tiền.
- 古代酒馆门口挂着幌子。
Cửa quán rượu thời xưa treo biển hiệu vải.
- 别用合法的幌子掩盖非法行为。
Đừng dùng vỏ bọc hợp pháp để che đậy hành vi phi pháp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.