Từ vựng tiếng Trung
huǎng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hoảng hốt 恍忽)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恍 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tâm trí) + 光 (Quang, biểu âm: góp âm huǎng). Chữ hình thanh — 忄chỉ nghĩa trạng thái tâm lý, 光 góp âm. Chữ này thay thế chữ 怳 từ Trung Cổ Hán ngữ.

Hán-Việt: hoảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoảng": 忄(tâm) lóa vì 光 (quang — ánh sáng chói) — trạng thái hoảng hốt, hoảng loạn, mơ hồ như vừa tỉnh giấc.

Gương Hán-Việt

hoảng trong 恍然大悟 (hoảng nhiên đại ngộ), 恍惚 (hoảng hốt)

Mở khoá kiến thức

Biết 恍 (hoảng) mở khoá: 恍然大悟 (bỗng nhiên hiểu ra), 恍惚 (ngơ ngẩn, mơ hồ), 恍如隔世 (dường như cách một kiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恍 seal 1
Tiểu triện
恍 liushutong 1恍 liushutong 2恍 liushutong 3恍 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 恍 là chữ hình thanh: 心 (tâm, tâm trí) viết tắt thành 忄làm biểu nghĩa, 光 (quang) làm biểu âm. Chữ này thay thế dạng cũ 怳 từ cuối thời Trung Cổ Hán ngữ. Nghĩa gốc là mơ hồ, dường như, không rõ ràng — trạng thái tâm trí chợt sáng chợt tối như ánh sáng nhấp nháy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恍然大悟,原来如此。Tā huǎng rán dà wù, yuánlái rúcǐ. thanh 1

    Anh ấy chợt bừng tỉnh, thì ra là vậy.

  • 她精神恍惚,没听清楚。Tā jīngshén huǎnghū, méi tīng qīngchǔ. thanh 1

    Cô ấy ngơ ngẩn, không nghe rõ.

  • 看到这里恍如隔世。Kàndào zhèlǐ huǎng rú gé shì. thanh 4

    Nhìn thấy nơi này như cách một kiếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt hoảng, cùng bộ 忄— 慌 là hoảng sợ, hốt hoảng

  • cùng pinyin huǎng, nhưng 晃 là lắc lư, lóng lánh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.