Từ vựng tiếng Trung
héng横
Nghĩa tiếng Việt
ngang
1 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
横
Bộ: 木 (cây)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '横' có bộ '木' biểu thị ý nghĩa liên quan đến cây cối hoặc gỗ.
- Phần còn lại '黃' có nghĩa là màu vàng, nhưng khi kết hợp với '木', nó không mang nghĩa màu sắc.
- Chữ này có nghĩa là nằm ngang hoặc ngang qua.
→ Ý nghĩa tổng thể là một cái gì đó kéo dài ra hoặc nằm ngang qua.
Từ ghép thông dụng
横线
đường ngang
横幅
băng rôn ngang
横扫
quét ngang