Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để khuyên nhủ về sự kiên trì
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trì chi dĩ hằng
Từng chữ
- 持trìcầm, giữ, nắm
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 恒hằngthường, lâu bền
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ tinh thần kiên trì, bền bỉ. Thường đi kèm với động từ với '地' (ví dụ: 持之以恒地学习).
Câu ví dụ
- 学习要持之以恒
Học tập phải kiên trì
- 他持之以恒地锻炼身体
Anh ấy kiên trì rèn luyện thân thể
- 持之以恒的精神
tinh thần kiên trì
- 只有持之以恒才能成功
Chỉ có kiên trì mới thành công được
- 持之以恒地工作
làm việc kiên trì, bền bỉ
Kết hợp thường gặp
- 坚持不懈
kiên trì không ngừng
- 持之以恒
kiên trì bền bỉ
- 有恒心
có tinh thần kiên trì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.