Từ vựng tiếng Trung
chí
zhī
héng

Nghĩa tiếng Việt

kiên trì

4 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平3 V2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 持: Chữ này có bộ thủ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với chữ '寺' (chùa), gợi ý hình ảnh giữ gìn một cách cẩn thận.
  • 之: Chữ '之' thường được dùng chỉ định hoặc làm đại từ, có nghĩa là 'của' hoặc 'đó'. Mang nghĩa trừu tượng, không cụ thể.
  • 以: Chữ '以' có bộ '人' (người), biểu thị hành động hoặc cách thức như 'dùng', 'bằng'.
  • 恒: Chữ '恒' có bộ '忄' (tâm), kết hợp với chữ '亘' (kéo dài), gợi ý sự bền bỉ, kiên định trong tâm trí.

持之以恒: Cụm từ này có nghĩa là kiên trì và bền bỉ, không bỏ cuộc.

Từ ghép thông dụng

坚持jiānchí

kiên trì

之中zhīzhōng

trong đó

以来yǐlái

kể từ khi

恒心héngxīn

tâm kiên định