Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để làm trạng ngữ đúc kết vấn đề
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
quy căn đáo để
Từng chữ
- 归quytrở về
- 根cănrễ cây
- 到đáođến nơi
- 底đểđáy (bình, ao, ...); đạt đến, đạt tới
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ cao cấp, nhấn mạnh kết luận cuối cùng hoặc nguyên nhân gốc rễ.
Câu ví dụ
- 这个问题,归根到底还是因为沟通不够。
Vấn đề này, chung quy lại vẫn là do giao tiếp chưa đủ.
- 归根到底,健康才是人生最宝贵的财富。
Rốt cuộc, sức khỏe mới là tài sản quý giá nhất của đời người.
- 事情能成功,归根到底取决于大家的努力。
Sự việc có thể thành công, chung quy lại phụ thuộc vào sự nỗ lực của mọi người.
Kết hợp thường gặp
- 归根到底
rốt cuộc, cuối cùng
- 一切归根到底
mọi sự rốt cuộc
- 归根到底说
nói cho cùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.