Từ vựng tiếng Trung
guī*gēn
dào*dǐ

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu con lợn)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ)

10 nét

Bộ: (dao, đao)

8 nét

Bộ: 广 (nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 归: Biểu thị ý nghĩa quay về hoặc trở về.
  • 根: Biểu thị phần gốc của cây, ý nghĩa cơ bản và nền tảng.
  • 到: Thể hiện sự đến đích, đạt tới.
  • 底: Chỉ phần đáy hoặc phần cuối cùng, cơ sở.

Cụm từ '归根到底' có nghĩa là cuối cùng, xét đến tận cùng nguồn gốc hoặc căn bản của một vấn đề nào đó.

Từ ghép thông dụng

归属guīshǔ

thuộc về, quyền sở hữu

根本gēnběn

căn bản, gốc rễ

到达dàodá

đến, tới nơi