Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 根 hoặc 支 khi muốn đếm số lượng kem que
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
băng côn nhi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDạng 冰棍儿 (bīnggùnr) là cách đọc Bắc Kinh có ngữ âm hóa (erhua); miền Nam Trung Quốc thường dùng 冰棍 (bīnggùn) hoặc 冰棒 (bīngbàng).
Câu ví dụ
- 夏天吃冰棍儿真凉快。
Mùa hè ăn kem que mát thật.
- 小孩子最喜欢吃冰棍儿了。
Trẻ con thích ăn kem que nhất.
- 他买了两根冰棍儿,一人一根。
Anh ấy mua hai que kem, mỗi người một que.
- 这种冰棍儿是用真正的果汁做的。
Loại kem que này được làm từ nước hoa quả thật.
Kết hợp thường gặp
- 吃冰棍儿
ăn kem que
- 买冰棍儿
mua kem que
- 奶油冰棍儿
kem que vị kem sữa
- 水果冰棍儿
kem que hoa quả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.