Từ vựng tiếng Trung
bīng*gùnr*
{
}

Nghĩa tiếng Việt

kem que

5 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

6 nét

Bộ: (gỗ, cây)

12 nét

Bộ: (đứa trẻ, người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 冰: Chữ này có bộ '冫' (băng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lạnh và nước đông lạnh.
  • 棍: Chữ này có bộ '木' (gỗ) thể hiện ý nghĩa liên quan đến cây cối, gậy gỗ.
  • 儿: Chữ này tượng trưng cho người hoặc trẻ con, thường dùng để chỉ một vật hoặc người nhỏ bé.

Từ '冰棍儿' có nghĩa là 'que kem', kết hợp ý nghĩa của 'băng', 'que gỗ' và sự nhỏ bé hoặc thân mật.

Từ ghép thông dụng

冰棍bīnggùn

que kem

冰箱bīngxiāng

tủ lạnh

冷冰冰lěngbīngbīng

lạnh lùng