Từ vựng tiếng Trung
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

cuộn, lăn

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滚 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 衮 (Cổn, biểu âm: long bào, cho âm gǔn); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là nước chảy cuộn tròn, sau dùng rộng cho bất kỳ vật thể lăn tròn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gǔn/lăn

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": dòng nước (氵) cuộn tròn mạnh mẽ như sóng long bào (衮) — tất cả đều lăn cổn về phía trước không thể ngăn cản.

Gương Hán-Việt

cổn trong 'dao cổn' (lăn tròn), 'cổn động' (lăn chuyển động)

Mở khoá kiến thức

Biết 滚 (cổn) mở khoá 滚动 (lăn chuyển), 摇滚 (nhạc rock — lắc lăn), 连滚带爬 (lăn lê bò toài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 滚 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 袞/衮 (long bào, biểu âm). Nghĩa gốc 'nước cuộn chảy', từ đó mở rộng sang 'lăn, cuộn tròn'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng thông tục 'biến đi!' (滚开). Chưa có nguồn gốc cổ tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 球从坡上滚下来了。qiú cóng pō shàng gǔn xiàlái le. thanh 2

    Quả bóng lăn từ dốc xuống.

  • 他喜欢听摇滚音乐。tā xǐhuan tīng yáogǔn yīnyuè. thanh 1

    Anh ấy thích nghe nhạc rock.

  • 水开了,在锅里滚动。shuǐ kāi le, zài guō lǐ gǔndòng. thanh 3

    Nước sôi rồi, đang sôi sùng sục trong nồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gùn, nghĩa 'cái gậy', bộ木 khác

  • chính nó — cẩn thận nhầm với 混 (hỗn – hỗn loạn) khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.