Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

cuộn, lăn

Âm Hán Việt

cổn

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 滚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

滚 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 衮 (Cổn, biểu âm: long bào, cho âm gǔn); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là nước chảy cuộn tròn, sau dùng rộng cho bất kỳ vật thể lăn tròn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị hành động lăn, cút đi hoặc làm tính từ chỉ trạng thái sôi sục.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: lăn

  • /gǔn/lăn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": dòng nước (氵) cuộn tròn mạnh mẽ như sóng long bào (衮) — tất cả đều lăn cổn về phía trước không thể ngăn cản.

Gương Hán-Việt

cổn trong 'dao cổn' (lăn tròn), 'cổn động' (lăn chuyển động)

Mở khoá kiến thức

Biết 滚 (cổn) mở khoá 滚动 (lăn chuyển), 摇滚 (nhạc rock — lắc lăn), 连滚带爬 (lăn lê bò toài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 滚 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước, biểu nghĩa) + 袞/衮 (long bào, biểu âm). Nghĩa gốc 'nước cuộn chảy', từ đó mở rộng sang 'lăn, cuộn tròn'. Trong tiếng Trung hiện đại còn dùng thông tục 'biến đi!' (滚开). Chưa có nguồn gốc cổ tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 球从坡上滚下来了。qiú cóng pō shàng gǔn xiàlái le. thanh 2

    Quả bóng lăn từ dốc xuống.

  • 他喜欢听摇滚音乐。tā xǐhuan tīng yáogǔn yīnyuè. thanh 1

    Anh ấy thích nghe nhạc rock.

  • 水开了,在锅里滚动。shuǐ kāi le, zài guō lǐ gǔndòng. thanh 3

    Nước sôi rồi, đang sôi sùng sục trong nồi.

  • thanh 2qiú thanh 2cóng thanh 2lóu thanh 2 thanh 1shàng thanh 4gǔn thanh 3le thanh 5xià thanh 4qù. thanh 4

    Quả bóng da đã lăn từ trên cầu thang xuống.

  • lèi thanh 4shuǐ thanh 3cóng thanh 2 thanh 1de thanh 5liǎn thanh 3shàng thanh 4gǔn thanh 3le thanh 5xià thanh 4lái. thanh 2

    Nước mắt lăn dài từ trên mặt cô ấy xuống.

  • shí thanh 2tou thanh 5shùn thanh 4zhe thanh 5shān thanh 1 thanh 1gǔn thanh 3le thanh 5xià thanh 4qù. thanh 4

    Hòn đá lăn xuống dọc theo sườn dốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm gùn, nghĩa 'cái gậy', bộ木 khác

  • chính nó — cẩn thận nhầm với 混 (hỗn – hỗn loạn) khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.