Từ vựng tiếng Trung
gǔn

Nghĩa tiếng Việt

Gon

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

衮 (phồn thể: 袞) = 衣 (Y, biểu nghĩa: áo) + 㕣/公 (biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 衣 chỉ trang phục, phần âm cho đọc. Chỉ áo long bào của hoàng đế.

Hán-Việt: cổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cổn": áo (衣) trang trọng nhất — long bào của hoàng đế. 袞袞諸公 (cổn cổn chư công) ám chỉ giới quan lại đầy đủ áo mão.

Gương Hán-Việt

龍袞 (long cổn) — long bào hoàng đế; 袞袞 (cổn cổn) — liên tiếp, đông đúc (chỉ quan lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 衮 mở khoá từ 龙衮 (long bào), 衮衮诸公 (quan lại đông đảo) trong văn ngôn chính luận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衮 liushutong 1衮 liushutong 2衮 liushutong 3衮 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 袞 là chữ hình thanh: 衣 (c1=s, biểu nghĩa — clothes, áo) + 公/㕣 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: ceremonial robe worn by the emperor (long bào lễ nghi của hoàng đế). Từ 龍袞 (long cổn) — áo long bào thêu rồng. 袞袞諸公 (cổn cổn chư công) — các quan lại đầy đủ áo bào.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝身穿龙衮,威仪天下。huángdì shēn chuān lóng gǔn, wēiyí tiānxià. thanh 2

    Hoàng đế mặc long bào, uy nghi trước thiên hạ.

  • 衮衮诸公,却无一人敢直言。gǔngǔn zhūgōng, què wú yī rén gǎn zhíyán. thanh 3

    Bao nhiêu quan lại đông đảo, mà không một ai dám nói thẳng.

  • 古代天子的衮服上绣有十二章纹。gǔdài tiānzǐ de gǔnfú shàng xiù yǒu shí'èr zhāng wén. thanh 3

    Áo lễ của thiên tử thời xưa thêu mười hai hoa văn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gǔn, nhưng 滚 là lăn/sôi (bộ 水)

  • cùng âm gùn, nhưng 棍 là cái gậy (bộ 木)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.