Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ miêu tả chuyển động quay tròn của vật thể hoặc sự cập nhật liên tục của dữ liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cổn động
Từng chữ
- 滚cổncuộn, lăn
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho dữ liệu, quảng cáo, hoặc thông tin chạy/cuộn trên màn hình.
Câu ví dụ
- 屏幕在滚动
Màn hình đang cuộn
- 滚动更新
Cập nhật theo dạng lăn
- 股票滚动信息
Thông tin cổ phiếu chạy liên tục
Kết hợp thường gặp
- 滚动显示
hiển thị lăn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.