Từ vựng tiếng Trung
zhòu

Nghĩa tiếng Việt

mũ trụ (đội cùng áo giáp)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胄 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: cơ thể/dòng dõi) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 胄 phân kỳ từ dạng biến thể của 冑 (mũ trụ). Nay 胄 chỉ nghĩa dòng dõi, hậu duệ; 冑 chỉ mũ giáp.

Hán-Việt: tru

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụ": 肉 (cơ thể) + 由 (do/từ) — hậu duệ là người "trụ" cột kế thừa từ cơ thể (dòng máu) của tổ tiên.

Gương Hán-Việt

trụ trong 贵胄 (quý trụ — dòng dõi quý tộc); 华胄 (Hoa trụ — con cháu người Hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 胄 mở khoá từ cổ văn 贵胄 (quý tộc danh gia), 天潢贵胄 (thiên hoàng quý trụ — dòng dõi hoàng tộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胄 bronze 1胄 bronze 2胄 bronze 3胄 bronze 4
Kim văn
胄 seal 1
Tiểu triện

胄 là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa) + 由 (biểu âm). Wiktionary ghi nhận chữ này phân kỳ từ 冑 (mũ trụ). Nghĩa trong văn cổ: hậu duệ, con cháu (thế hệ tiếp nối). Kim văn và tiểu triện ghi nhận đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他出身贵胄,家世显赫。tā chūshēn guìzhòu, jiāshì xiǎnhè. thanh 1

    Anh ta xuất thân danh gia vọng tộc, gia thế hiển hách.

  • 天潢贵胄,世袭爵位。tiānhuáng guìzhòu, shìxí juéwèi. thanh 1

    Dòng dõi hoàng tộc, tước vị cha truyền con nối.

  • 华胄后裔,至今仍守祖业。huázhòu hòuyì, zhìjīn réng shǒu zǔyè. thanh 2

    Hậu duệ dòng dõi Hoa tộc, đến nay vẫn giữ gìn cơ nghiệp tổ tiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể đồng âm: 冑 = mũ trụ (giáp trụ), 胄 = dòng dõi — hai nghĩa hoàn toàn khác

  • cùng Hán-Việt trụ, nghĩa vũ trụ — dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.