Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yèmíngzhū夜

Nghĩa tiếng Việt

dạ minh châu (viên ngọc phát sáng ban đêm)

Âm Hán Việt

dạ minh châu

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 夕 (buổi chiều, buổi tối; bóng tối)

8 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại ngọc quý có khả năng tự phát sáng trong bóng tối

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dạ minh châu

Từng chữ

  • 夜dạban đêm
  • 明minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • 珠châuchâu, ngọc trai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.