Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, thi cử. Đối lập với 口试 (kǒushì — thi vấn đáp) và 面试 (miànshì — phỏng vấn trực tiếp).
Câu ví dụ
- 明天有笔试,我要好好复习
Ngày mai có bài thi viết, tôi phải ôn tập thật kỹ
- 这次招聘包括笔试和面试两个环节
Đợt tuyển dụng lần này gồm hai vòng: thi viết và phỏng vấn
- 笔试成绩占总分的60%
Điểm thi viết chiếm 60% tổng điểm
- 他通过了笔试,但没通过面试
Anh ấy đã qua vòng thi viết nhưng không qua vòng phỏng vấn
Kết hợp thường gặp
- 参加笔试
tham gia thi viết
- 笔试成绩
điểm thi viết
- 笔试题目
đề thi viết
- 笔试通过
qua vòng thi viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.