Từ vựng tiếng Trung
bǐ*shì笔
试
Nghĩa tiếng Việt
bài kiểm tra viết
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
笔
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
试
Bộ: 讠 (lời nói)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '笔' bao gồm bộ '竹' biểu thị tre, thường được dùng để chỉ các vật làm bằng tre như bút tre.
- Chữ '试' có bộ '讠' thể hiện sự liên quan đến lời nói, kèm theo chữ '式' chỉ cách thức, phong cách, do đó có nghĩa là thử nghiệm hoặc kiểm tra.
→ 笔试 là việc kiểm tra viết, thường dùng trong các kỳ thi để đánh giá khả năng viết của một người.
Từ ghép thông dụng
考试
thi, kiểm tra
笔记
ghi chú
测试
kiểm tra, thử nghiệm