Từ vựng tiếng Trung
bǐ*shì

Nghĩa tiếng Việt

bài kiểm tra/thi viết (trên giấy, đối lập với thi nói miệng hoặc thi thực hành)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

10 nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, thi cử. Đối lập với 口试 (kǒushì — thi vấn đáp) và 面试 (miànshì — phỏng vấn trực tiếp).

Câu ví dụ

  • 明天有笔试,我要好好复习Míngtiān yǒu bǐshì, wǒ yào hǎohǎo fùxí thanh 2

    Ngày mai có bài thi viết, tôi phải ôn tập thật kỹ

  • 这次招聘包括笔试和面试两个环节Zhè cì zhāopìn bāokuò bǐshì hé miànshì liǎng gè huánjié thanh 4

    Đợt tuyển dụng lần này gồm hai vòng: thi viết và phỏng vấn

  • 笔试成绩占总分的60%Bǐshì chéngjī zhàn zǒngfēn de bǎifēnzhī liùshí thanh 3

    Điểm thi viết chiếm 60% tổng điểm

  • 他通过了笔试,但没通过面试Tā tōngguòle bǐshì, dàn méi tōngguò miànshì thanh 1

    Anh ấy đã qua vòng thi viết nhưng không qua vòng phỏng vấn

Kết hợp thường gặp

  • 参加笔试cānjiā bǐshì thanh 1

    tham gia thi viết

  • 笔试成绩bǐshì chéngjī thanh 3

    điểm thi viết

  • 笔试题目bǐshì títù thanh 3

    đề thi viết

  • 笔试通过bǐshì tōngguò thanh 3

    qua vòng thi viết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.