Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ hình thức thi viết, đối lập với thi vấn đáp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bút thí
Từng chữ
- 笔bútcái bút (để viết); viết bằng bút; nét trong chữ Hán; cách viết, cách vẽ; món tiền; bức tranh
- 试thíthử, thử nghiệm; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, thi cử. Đối lập với 口试 (kǒushì — thi vấn đáp) và 面试 (miànshì — phỏng vấn trực tiếp).
Câu ví dụ
- 明天有笔试,我要好好复习
Ngày mai có bài thi viết, tôi phải ôn tập thật kỹ
- 这次招聘包括笔试和面试两个环节
Đợt tuyển dụng lần này gồm hai vòng: thi viết và phỏng vấn
- 笔试成绩占总分的60%
Điểm thi viết chiếm 60% tổng điểm
- 他通过了笔试,但没通过面试
Anh ấy đã qua vòng thi viết nhưng không qua vòng phỏng vấn
Kết hợp thường gặp
- 参加笔试
tham gia thi viết
- 笔试成绩
điểm thi viết
- 笔试题目
đề thi viết
- 笔试通过
qua vòng thi viết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.