Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thử, thử nghiệm; thi tài

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

试 (giản thể của 試) = 讠 (Ngôn, lời, biểu nghĩa) + 式 (Thức, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: dùng lời để hỏi, để kiểm tra — đó là 'thí, thử'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shì/thử

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thí

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thí' nghĩa là 'thử, thi'. Nhớ: 讠 (Ngôn, lời) hỏi theo 式 (Thức, công thức) — dùng câu hỏi mẫu để 'thí' (thử, thi).

Gương Hán-Việt

Chữ 试 (Thí) đi vào 'thí nghiệm' (试验), 'khảo thí' (考试 — thi cử), 'thí dụ' (vd 试用 — dùng thử).

Mở khoá kiến thức

Nắm 试 (Thí) mở khoá 考试 (khảo thí — thi), 试试 (thử), 试验 (thí nghiệm), 面试 (diện thí — phỏng vấn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

试 seal 1
Tiểu triện
试 liushutong 1试 liushutong 2试 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 试 là giản thể của 試, đổi 言 thành 讠. Là chữ hình thanh ghép 言 (lời) làm biểu nghĩa và 式 làm biểu âm. Nghĩa gốc 'dùng lời để hỏi kiểm tra; thử, thi' — phù hợp với việc khảo thí qua hỏi đáp. Tự dạng ổn định từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 明天有考试。míngtiān yǒu kǎoshì. thanh 2

    Ngày mai có bài thi.

  • 你试试这件衣服。nǐ shìshi zhè jiàn yīfu. thanh 3

    Bạn thử mặc bộ đồ này xem.

  • 我想试一下。wǒ xiǎng shì yíxià. thanh 3

    Tôi muốn thử một chút.

  • 他在准备面试。tā zài zhǔnbèi miànshì. thanh 1

    Anh ấy đang chuẩn bị phỏng vấn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 试, đứng riêng đọc 'thức'

  • cùng bộ 讠 và phần phải có dấu phẩy gần giống, dễ lẫn

  • dạng phồn thể của 试

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.