Nghĩa tiếng Việt
thí; giết (thần giết vua, con giết cha mẹ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弑 = 殺 (Sát, biểu nghĩa: giết, dạng viết tắt) + 式 (Thức, biểu âm). Chữ hình thanh: thành phần của 殺 biểu nghĩa hành động giết, 式 cho âm shì. Dạng cổ 弒. Nghĩa đặc biệt: giết người trên như vua, cha mẹ — tội ác nặng nhất trong đạo đức Nho giáo.
Hán-Việt: thí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thí": sát (殺) theo thức/nghi thức — không phải giết thường, mà là kẻ dưới cung thí bề trên — tội ác tày trời trong Nho giáo.
Gương Hán-Việt
thí — trong 弑君 (thí quân, giết vua), 弑父 (thí phụ, giết cha)
Mở khoá kiến thức
Biết 弑 giúp đọc các văn bản lịch sử và tiểu thuyết cổ điển — 弑君 là sự kiện chính trị trọng đại trong biên niên sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 弑 (dạng cổ 弒) là chữ hình thanh: thành phần của 殺 (sát, giết) biểu nghĩa, 式 (thức) cho âm. Mang nghĩa đặc biệt: thí — kẻ dưới giết người trên (thần giết vua, con giết cha mẹ). Đây là tội ác nghiêm trọng nhất theo Nho giáo, vi phạm đồng thời cả trung và hiếu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 历史上弑君的事件引发了剧烈的政治动荡。
Các sự kiện thí quân trong lịch sử đã gây ra biến động chính trị dữ dội.
- 弑父之罪,古今皆为大逆不道。
Tội giết cha, xưa nay đều bị xem là đại nghịch bất đạo.
- 他犯下了弑君的大罪,被诛九族。
Hắn phạm tội giết vua, bị tru di cửu tộc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.