Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

thí; giết (thần giết vua, con giết cha mẹ)

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弑 = 殺 (Sát, biểu nghĩa: giết, dạng viết tắt) + 式 (Thức, biểu âm). Chữ hình thanh: thành phần của 殺 biểu nghĩa hành động giết, 式 cho âm shì. Dạng cổ 弒. Nghĩa đặc biệt: giết người trên như vua, cha mẹ — tội ác nặng nhất trong đạo đức Nho giáo.

Hán-Việt: thí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thí": sát (殺) theo thức/nghi thức — không phải giết thường, mà là kẻ dưới cung thí bề trên — tội ác tày trời trong Nho giáo.

Gương Hán-Việt

thí — trong 弑君 (thí quân, giết vua), 弑父 (thí phụ, giết cha)

Mở khoá kiến thức

Biết 弑 giúp đọc các văn bản lịch sử và tiểu thuyết cổ điển — 弑君 là sự kiện chính trị trọng đại trong biên niên sử Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弑 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 弑 (dạng cổ 弒) là chữ hình thanh: thành phần của 殺 (sát, giết) biểu nghĩa, 式 (thức) cho âm. Mang nghĩa đặc biệt: thí — kẻ dưới giết người trên (thần giết vua, con giết cha mẹ). Đây là tội ác nghiêm trọng nhất theo Nho giáo, vi phạm đồng thời cả trung và hiếu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 历史上弑君的事件引发了剧烈的政治动荡。lìshǐ shàng shì jūn de shìjiàn yǐnfā le jùliè de zhèngzhì dòngdàng. thanh 4

    Các sự kiện thí quân trong lịch sử đã gây ra biến động chính trị dữ dội.

  • 弑父之罪,古今皆为大逆不道。shì fù zhī zuì, gǔjīn jiē wéi dànì bùdào. thanh 4

    Tội giết cha, xưa nay đều bị xem là đại nghịch bất đạo.

  • 他犯下了弑君的大罪,被诛九族。tā fànxià le shì jūn de dà zuì, bèi zhū jiǔzú. thanh 1

    Hắn phạm tội giết vua, bị tru di cửu tộc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'thí', 试 nghĩa thử/thi cử — rất phổ biến, dễ nhầm

  • 式 là thành phần âm của 弑, có thể nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.