Từ vựng tiếng Trung
kǒu*shì口
试
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra miệng
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
口
Bộ: 口 (miệng)
3 nét
试
Bộ: 讠 (lời nói)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 口 là hình ảnh của cái miệng, thường liên quan đến việc nói hoặc ăn uống.
- 试 có bộ ngôn (讠) chỉ những thứ liên quan đến lời nói, thử nghiệm hoặc kiểm tra.
→ 口试 có nghĩa là kiểm tra bằng lời nói, tức là thi vấn đáp.
Từ ghép thông dụng
口语
ngôn ngữ nói
口味
hương vị
试验
thử nghiệm