Nghĩa tiếng Việt
thử, thử nghiệm; thi tài
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
試 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, kiểm tra qua lời) + 式 (Thức, biểu âm); chữ hình thanh.
Hán-Việt: thí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'thí': miệng hỏi (言) theo khuôn phép (式) — thi thố chính là thử qua lời quy chuẩn.
Gương Hán-Việt
'thí' trong 'thí nghiệm', 'thi thố', 'thí sinh', 'bài thử'
Mở khoá kiến thức
Biết 試 mở khoá: 試驗 (thí nghiệm), 試題 (đề thi), 試著 (thử làm), 考試 (kỳ thi), 嘗試 (thử).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 試 là chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa hành động thử thách qua ngôn ngữ hoặc kiểm tra, còn 式 (thức) biểu âm. Nghĩa gốc là 'thử', 'kiểm tra', mở rộng sang 'thi cử'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我想試試這道菜。
Tôi muốn thử món ăn này.
- 明天有考試。
Ngày mai có kỳ thi.
- 他試著說中文。
Anh ấy thử nói tiếng Trung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.