Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh sản phẩm, phần mềm, việc làm (thử việc). Syn: 尝试 (thử), 测试 (kiểm tra).
Câu ví dụ
- 你可以免费试用这个软件
Bạn có thể dùng thử phần mềm này miễn phí
- 试用期是一个月
Thời gian dùng thử là một tháng
- 我想先试用一下
Tôi muốn dùng thử trước
- 这款产品支持试用
Sản phẩm này hỗ trợ dùng thử
Kết hợp thường gặp
- 试用期
thời gian dùng thử
- 免费试用
dùng thử miễn phí
- 试用产品
dùng thử sản phẩm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.