Từ vựng tiếng Trung
shì*yòng

Nghĩa tiếng Việt

thử dùng, dùng thử

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn)

8 nét

Bộ: (dụng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh sản phẩm, phần mềm, việc làm (thử việc). Syn: 尝试 (thử), 测试 (kiểm tra).

Câu ví dụ

  • 你可以免费试用这个软件Nǐ kěyǐ miǎnfèi shìyòng zhège ruǎnjiàn thanh 3

    Bạn có thể dùng thử phần mềm này miễn phí

  • 试用期是一个月Shìyòngqī shì yīgè yuè thanh 4

    Thời gian dùng thử là một tháng

  • 我想先试用一下Wǒ xiǎng xiān shìyòng yīxià thanh 3

    Tôi muốn dùng thử trước

  • 这款产品支持试用Zhè kuǎn chǎnpǐn zhīchí shìyòng thanh 4

    Sản phẩm này hỗ trợ dùng thử

Kết hợp thường gặp

  • 试用期shìyòngqī thanh 4

    thời gian dùng thử

  • 免费试用miǎnfèi shìyòng thanh 3

    dùng thử miễn phí

  • 试用产品shìyòng chǎnpǐn thanh 4

    dùng thử sản phẩm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.