Từ vựng tiếng Trung
shì*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

thí điểm — đơn vị hoặc địa điểm được chọn để thử nghiệm chính sách, mô hình mới trước khi nhân rộng

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

13 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

试点 thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính và chính sách của Trung Quốc. Mô hình 'thí điểm' → nhân rộng toàn quốc là cách làm đặc trưng. Không dùng cho thử nghiệm khoa học (dùng 实验 thay thế).

Câu ví dụ

  • 这个城市被选为改革试点Zhège chéngshì bèi xuǎn wéi gǎigé shìdiǎn thanh 4

    Thành phố này được chọn làm thí điểm cải cách

  • 试点项目已经取得成功Shìdiǎn xiàngmù yǐjīng qǔdé chénggōng thanh 4

    Dự án thí điểm đã đạt được thành công

  • 政府在农村推行试点政策Zhèngfǔ zài nóngcūn tuīxíng shìdiǎn zhèngcè thanh 4

    Chính phủ triển khai chính sách thí điểm ở nông thôn

  • 这次试点工作为全国推广提供了经验Zhè cì shìdiǎn gōngzuò wèi quánguó tuīguǎng tígōngle jīngyàn thanh 4

    Công tác thí điểm lần này cung cấp kinh nghiệm để nhân rộng toàn quốc

Kết hợp thường gặp

  • 试点城市shìdiǎn chéngshì thanh 4

    thành phố thí điểm

  • 试点项目shìdiǎn xiàngmù thanh 4

    dự án thí điểm

  • 试点工作shìdiǎn gōngzuò thanh 4

    công tác thí điểm

  • 推行试点tuīxíng shìdiǎn thanh 1

    triển khai thí điểm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.