Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa试点 thường xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính và chính sách của Trung Quốc. Mô hình 'thí điểm' → nhân rộng toàn quốc là cách làm đặc trưng. Không dùng cho thử nghiệm khoa học (dùng 实验 thay thế).
Câu ví dụ
- 这个城市被选为改革试点
Thành phố này được chọn làm thí điểm cải cách
- 试点项目已经取得成功
Dự án thí điểm đã đạt được thành công
- 政府在农村推行试点政策
Chính phủ triển khai chính sách thí điểm ở nông thôn
- 这次试点工作为全国推广提供了经验
Công tác thí điểm lần này cung cấp kinh nghiệm để nhân rộng toàn quốc
Kết hợp thường gặp
- 试点城市
thành phố thí điểm
- 试点项目
dự án thí điểm
- 试点工作
công tác thí điểm
- 推行试点
triển khai thí điểm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.