Từ vựng tiếng Trung
bǐ*jì*běn笔
记
本
Nghĩa tiếng Việt
máy tính xách tay
3 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
笔
Bộ: 竹 (tre)
10 nét
记
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 笔: Bao gồm bộ '竹' chỉ tre, liên quan đến bút lông làm từ tre.
- 记: Bao gồm bộ '讠' chỉ hành động ghi chép lời nói.
- 本: Bao gồm bộ '木', có nghĩa là gốc rễ, nền tảng.
→ 笔记本: Có nghĩa là một cuốn sổ để ghi chép, giống như một cuốn sách được làm từ giấy (cây).
Từ ghép thông dụng
笔
bút
记忆
ký ức
本子
quyển vở