Nghĩa tiếng Việt
đến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莅 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary ghi chữ này được tìm thấy trong 《玉篇》 và 《廣韻》 — các từ điển lịch sử. Năm 1956, CHND Trung Hoa chính thức xác định 莅 là chính thể, thay thế các dị thể 蒞 và 涖. Cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật.
Hán-Việt: lị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lị": đến nơi (như cỏ/艹 lan tới) — 莅临 (lị lâm) là cách nói trang trọng khi quan chức/khách quý đến thăm.
Gương Hán-Việt
莅临 (lị lâm) — đến dự (trang trọng); 莅任 (lị nhiệm) — nhận chức
Mở khoá kiến thức
Biết 莅 mở khoá từ 莅临 (lị lâm — quang lâm) và 莅任 (lị nhiệm — đến nhậm chức) trong văn phong hành chính.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 莅 được ghi nhận trong 《玉篇》 và 《廣韻》. Năm 1956, CHND Trung Hoa trong bảng chỉnh lý dị thể tự lần một chính thức xác nhận 莅 là chính thể, 蒞 và 涖 là dị thể. Chữ có nghĩa: đến nơi (đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng như 莅临 — đến dự). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 感谢领导莅临指导。
Xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo đã quang lâm chỉ đạo.
- 新任市长已经莅任。
Thị trưởng mới đã đến nhận chức.
- 莅临现场的嘉宾请登记入场。
Quý khách đến dự xin đăng ký vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.