Từ vựng tiếng Trung
lā*dòng拉
动
Nghĩa tiếng Việt
kéo
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
拉
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
动
Bộ: 力 (sức, lực)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 拉: Ký tự này bao gồm bộ thủ 扌 (tay) và ký tự 立, tạo thành ý nghĩa là dùng tay để thực hiện hành động kéo hoặc rút.
- 动: Ký tự này có bộ thủ 力 (lực) kết hợp với ký tự 云, biểu thị sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
→ 拉动: Hành động kéo hoặc thúc đẩy một cái gì đó chuyển động.
Từ ghép thông dụng
拉力
lực kéo
拉扯
kéo, giật
活动
hoạt động