Nghĩa tiếng Việt
(xem: lạt bá 喇叭)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喇 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 剌 (Lạt, biểu âm). Wiktionary không có anchor Etymology cho 喇. Dựa trên cấu trúc, bộ 口 gợi âm thanh phát ra từ miệng/nhạc cụ, 剌 cho âm lǎ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: lạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạt": miệng (口) thổi lạt (剌) — tiếng kèn lạt ba kêu vang, như tiếng gọi của đất Tạng.
Gương Hán-Việt
"lạt" trong 喇叭 (lạt bá — kèn, loa), 喇嘛 (lạt ma — tăng Tạng)
Mở khoá kiến thức
Biết 喇 mở khoá từ âm nhạc và tôn giáo: 喇叭 (lạt bá, kèn/loa), 喇嘛 (lạt ma, tăng Tạng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có anchor Etymology cho 喇. Dựa trên cấu trúc có thể đọc là hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 剌 biểu âm. Nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ nhạc cụ thổi (喇叭 — kèn), cũng dùng phiên âm tiếng Tạng/Tạng ngữ (lạt ma). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.