Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lạt bá 喇叭)

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喇 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 剌 (Lạt, biểu âm). Wiktionary không có anchor Etymology cho 喇. Dựa trên cấu trúc, bộ 口 gợi âm thanh phát ra từ miệng/nhạc cụ, 剌 cho âm lǎ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: lạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạt": miệng (口) thổi lạt (剌) — tiếng kèn lạt ba kêu vang, như tiếng gọi của đất Tạng.

Gương Hán-Việt

"lạt" trong 喇叭 (lạt bá — kèn, loa), 喇嘛 (lạt ma — tăng Tạng)

Mở khoá kiến thức

Biết 喇 mở khoá từ âm nhạc và tôn giáo: 喇叭 (lạt bá, kèn/loa), 喇嘛 (lạt ma, tăng Tạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có anchor Etymology cho 喇. Dựa trên cấu trúc có thể đọc là hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 剌 biểu âm. Nghĩa liên quan đến âm thanh phát ra từ nhạc cụ thổi (喇叭 — kèn), cũng dùng phiên âm tiếng Tạng/Tạng ngữ (lạt ma). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汽车喇叭声吵醒了我。Qìchē lǎba shēng chǎoxǐng le wǒ. thanh 4

    Tiếng còi xe đánh thức tôi dậy.

  • 喇叭花开了,粉色的很漂亮。Lǎbahuā kāi le, fěnsè de hěn piàoliang. thanh 3

    Hoa kèn nở rồi, màu hồng rất đẹp.

  • 活动现场安装了很多喇叭。Huódòng xiànchǎng ānzhuāng le hěn duō lǎba. thanh 2

    Khu vực sự kiện được lắp nhiều loa phóng thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường ghép thành 喇叭, dễ nhầm vai trò từng chữ

  • cùng âm là lì, Hán-Việt lạt (cay), bộ 辛

  • thành phần biểu âm trong 喇

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.