Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ tất niên

Âm Hán Việt

lạp, tịch

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 腊 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

腊 = 月 (= 肉, biểu nghĩa: thịt) + 昔 (Tích, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là thịt phơi khô/ướp muối. Bộ 月/肉 cho nghĩa (thịt), bộ 昔 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ thịt ướp khô hoặc làm định ngữ chỉ những thứ liên quan đến tháng chạp âm lịch.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: lạp, tịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tịch": thịt (月/肉) từ ngày xưa (昔) ướp khô — thịt phơi khô dành cho tháng lạp (tháng 12) tế lễ.

Gương Hán-Việt

tịch trong "lạp nhục" (thịt lạp), "tháng lạp"

Mở khoá kiến thức

Biết 腊 (Tịch) mở khoá: 腊月 (tháng 12 âm lịch), 腊肉 (thịt lạp/thịt hun khói), 腊八 (lễ mùng 8 tháng 12).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腊 là chữ hình thanh: bộ 肉 (thịt, viết tắt là 月, biểu nghĩa) + 昔 (biểu âm). Nghĩa gốc là thịt phơi khô hoặc ướp muối. Từ đó mở rộng thành tháng 12 âm lịch (tháng tế lễ, dâng thịt khô). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腊月是农历的最后一个月。Làyuè shì nónglì de zuìhòu yīgè yuè. thanh 4

    Tháng lạp là tháng cuối cùng trong nông lịch.

  • 妈妈做了很多腊肉。Māma zuòle hěn duō làròu. thanh 1

    Mẹ làm nhiều thịt lạp.

  • 腊八节要喝腊八粥。Làbā jié yào hē Làbā zhōu. thanh 4

    Lễ Lạp Bát phải uống cháo Lạp Bát.

  • 腊肠是四川的特产。Làcháng shì Sìchuān de tèchǎn. thanh 4

    Xúc xích lạp là đặc sản Tứ Xuyên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin là, 蜡 nghĩa là sáp (nến)

  • cùng pinyin là, 辣 nghĩa là cay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.