Nghĩa tiếng Việt
sáp; nến; lạp; đèn cầy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜡 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 昔 (Tích, biểu âm: góp âm là). Chữ hình thanh — 虫 gợi nguồn gốc từ côn trùng (sáp ong, sâu sáp), 昔 góp âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /là/sáp, nến
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: lạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạp": 虫 (côn trùng) 昔 (tích — ngày xưa) tiết ra chất lạp sáp — ong mật cần cù cho ta nến lạp.
Gương Hán-Việt
lạp trong 蜡烛 (lạp chúc — nến sáp), 蜡纸 (lạp chỉ — giấy sáp)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜡 (lạp) mở khoá: 蜡烛 (nến sáp), 蜡笔 (bút sáp màu), 蜡纸 (giấy sáp), 蜡像 (tượng sáp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜡 là chữ hình thanh: 虫 (trùng, côn trùng) làm biểu nghĩa — sáp do ong hoặc sâu tiết ra; 昔 (tích) làm biểu âm góp âm là. Nghĩa gốc là sáp, chất dẻo từ côn trùng. Mở rộng sang nến sáp (蜡烛), đánh bóng bằng sáp. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.