Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngày lễ tất niên

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臘 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 巤 (Liệp, biểu âm); chữ hình thanh. ⺼ gợi liên quan đến thịt (thịt phơi khô, lễ tế cuối năm), 巤 cho âm là/chạp.

Hán-Việt: chạp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "chạp": ⺼ (thịt) + 巤 (liệp — âm) → 臘 là thịt phơi khô cho lễ tế cuối năm — tháng Chạp, tháng của 臘肉.

Gương Hán-Việt

chạp — dùng trong "tháng Chạp" (臘月), "臘肉" (thịt xông khói)

Mở khoá kiến thức

Biết 臘 mở khoá: 臘月 (tháng Chạp), 臘肉 (thịt hun khói), 臘八 (lễ mùng 8 tháng Chạp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臘 seal 1
Tiểu triện
臘 liushutong 1臘 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary: 臘 là chữ hình thanh gồm ⺼ (thịt — biểu nghĩa) và 巤 (biểu âm). Nghĩa gốc: lễ tế cuối năm (year-end sacrifice) dùng thịt khô; mở rộng thành tháng Chạp (tháng 12 âm lịch). Từ đó 臘月 (tháng Chạp), 臘肉 (thịt xông khói ướp muối).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 臘月到了,家家戶戶準備過年。Là yuè dào le, jiājiā hùhù zhǔnbèi guò nián. thanh 4

    Tháng Chạp đến rồi, nhà nhà chuẩn bị đón Tết.

  • 臘肉是中国传统的腌制食品。Là ròu shì Zhōngguó chuántǒng de yānzhì shípǐn. thanh 4

    Thịt hun khói là món ăn truyền thống của Trung Quốc.

  • 臘八節是臘月初八的节日。Là bā jié shì là yuè chū bā de jiérì. thanh 4

    Lễ Lạp Bát là ngày mùng 8 tháng Chạp.

  • 祖先在臘月举行祭祀仪式。Zǔxiān zài là yuè jǔxíng jìsì yíshì. thanh 3

    Tổ tiên tổ chức lễ tế vào tháng Chạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 臘, cùng nghĩa tháng Chạp/thịt khô

  • cùng âm là, nghĩa khác (sáp, nến)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.