Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ đồ vật, thường kết hợp với lượng từ 只 hoặc 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạt bá
Từng chữ
- 喇lạt(xem: lạt bá 喇叭)
- 叭bá(xem: lạt bá 唰叭)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 汽车喇叭声在寂静的夜里显得格外刺耳。
Tiếng còi xe ô tô vang lên trong đêm tĩnh mịch nghe vô cùng chói tai.
- 广播里的喇叭正在播放最新的天气预报。
Chiếc loa trong đài phát thanh đang phát bản tin dự báo thời tiết mới nhất.
- 那个小男孩正拿着塑料喇叭吹个不停。
Cậu bé đó đang cầm chiếc kèn nhựa thổi không ngừng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.