Nghĩa tiếng Việt
(xem: lạt bá 唰叭)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
叭 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 八 (Bát, biểu âm). Wiktionary không có anchor Etymology cho 叭. Dựa trên cấu trúc là hình thanh: 口 biểu nghĩa, 八 biểu âm cho bā. Thường dùng ghép 喇叭 (kèn, loa). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: bá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bá": miệng (口) hở ra như số tám (八) chia đôi — tiếng kèn bá bá từ miệng loa phát ra.
Gương Hán-Việt
"bá" trong 喇叭 (lạt bá — kèn, loa phóng thanh)
Mở khoá kiến thức
Biết 叭 mở khoá từ âm thanh: 喇叭 (lạt bá, kèn/loa), 哑叭 (á bá, câm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có anchor Etymology cho 叭. Dựa trên cấu trúc có thể đọc là hình thanh: 口 (miệng) biểu nghĩa, 八 biểu âm cho bā. Chữ này chủ yếu dùng trong từ ghép 喇叭 (kèn, loa phóng thanh). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.