Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
kǎ*lā*<OK>卡

Nghĩa tiếng Việt

Karaoke (KTV)

Âm Hán Việt

ca lạp

4 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 卜 (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: 手 (cái tay)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ 唱 để tạo thành cụm động tân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ca lạp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们晚上去唱卡拉OK吧。Wǒmen wǎnshang qù chàng kǎlā OK ba. thanh 3
  • 她很喜欢唱卡拉OK。Tā hěn xǐhuān chàng kǎlā OK. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.