Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ riêng chỉ cơ quan hành chính cao nhất, luôn viết hoa trong văn bản chính thức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quốc vụ viện
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 务vụcông việc
- 院việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 国务院发布了关于促进经济增长的新政策。
Quốc vụ viện đã ban hành chính sách mới về thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
- 这项行政法规是由国务院制定并公布的。
Quy định hành chính này do Quốc vụ viện ban hành và công bố.
- 国务院总理在记者会上回答了中外提问。
Thủ tướng Quốc vụ viện đã trả lời các câu hỏi trong và ngoài nước tại buổi họp báo.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.