Từ vựng tiếng Trung
jiàng*dī

Nghĩa tiếng Việt

hạ thấp

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

10 nét

Bộ: (người)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 降: Kết hợp giữa bộ 阝 (gò đất) và 夅. Bộ 阝 chỉ vị trí hoặc địa điểm, kết hợp với 夅 có nghĩa là hạ xuống, thể hiện ý nghĩa của động từ 'hạ'.
  • 低: Kết hợp giữa bộ 亻 (người) và chữ 氐. Bộ 亻 biểu thị liên quan đến con người, còn 氐 có nghĩa là thấp, thể hiện sự thấp bé hoặc giảm sút.

降低 có nghĩa là 'giảm xuống', kết hợp ý nghĩa của việc hạ thấp hoặc làm cho nhỏ hơn.

Từ ghép thông dụng

降低jiàngdī

giảm xuống

降温jiàngwēn

hạ nhiệt

低头dītóu

cúi đầu