Từ vựng tiếng Trung
jiàng

Nghĩa tiếng Việt

giảm

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi núi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bên trái là bộ '阝' (phụ), thường chỉ liên quan đến địa hình như đồi núi.
  • Bên phải là bộ '夅', có ý nghĩa liên quan đến hành động đi xuống.

Kết hợp lại, '降' có nghĩa là sự đi xuống hoặc hạ xuống, gắn liền với địa hình.

Từ ghép thông dụng

下降xiàjiàng

hạ xuống, giảm xuống

降落jiàngluò

hạ cánh

降低jiàngdī

giảm bớt, hạ thấp