Từ vựng tiếng Trung
tuī*xiāo推
销
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thị
2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
推
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
销
Bộ: 钅 (kim loại)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 推: Bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với chữ '隹' (chim đuôi ngắn) thể hiện hành động dùng tay để đẩy hay thúc đẩy.
- 销: Bộ kim 钅 (kim loại) kết hợp với chữ '肖' (giống như, tương tự) tạo nên ý nghĩa liên quan đến quá trình tiêu thụ hoặc bán đi một thứ gì đó.
→ 推销 có nghĩa là thúc đẩy việc bán hàng, tiếp thị sản phẩm.
Từ ghép thông dụng
推销员
nhân viên bán hàng
推销策略
chiến lược tiếp thị
推销产品
tiếp thị sản phẩm