Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
tuī*xiāo*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Nhân viên tiếp thị, nhân viên bán hàng, người bán dạo.

Âm Hán Việt

thôi tiêu viên

3 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tay)

11 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ người làm nghề tiếp thị sản phẩm, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thôi tiêu viên

Từng chữ

  • thôiđẩy; đấm; lựa chọn, chọn lọc; nhường cho; tìm tòi
  • tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
  • viênngười, kẻ, gã

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是一名成功的推销员。Tā shì yī míng chénggōng de tuīxiāoyuán. thanh 1
  • 推销员正在向顾客介绍产品。Tuīxiāoyuán zhèngzài xiàng gùkè jièshào chǎnpǐn. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.