Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ khẩu ngữ chỉ bộ phận đầu của người hoặc động vật, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
não đại
Từng chữ
- 脑nãonão, óc
- 袋đạicái đẫy, túi, bao, bị
Tầng từ vựng
Cách nói thân mật hơn của 头 (tóu). Thường dùng trong văn nói. Có thể chỉ bộ phận cơ thể hoặc khả năng suy nghĩ.
Câu ví dụ
- 我的脑袋很疼
đầu tôi đau lắm
- 动动脑袋
dùng óc suy nghĩ
- 脑袋很大
có cái đầu lớn
Kết hợp thường gặp
- 脑袋疼
đau đầu
- 摇脑袋
lắc đầu
- 动脑袋
dùng đầu óc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.